| Công suất | 60-120W | 120-200W |
| Hiệu suất quang thông | 120-160lm/w | 120-160lm/w |
| Thương hiệu khoai tây chiên | SANAN/CREE/Các thương hiệu khác | SANAN/CREE/Các thương hiệu khác |
| Thương hiệu Drive | MW/DONE/Các thương hiệu khác | MW/DONE/Các thương hiệu khác |
| Điện áp đầu vào | Điện áp xoay chiều 100-305V 50/60Hz | Điện áp xoay chiều 100-305V 50/60Hz |
| Hệ số công suất | >0,95 | >0,95 |
| Dải điện áp | 100V-305V 50Hz~60Hz | 100V-305V 50Hz~60Hz |
| Nhiệt độ màu | 2700~6500K | 2700~6500K |
| Nhiệt độ làm việc | -25℃-50℃ | -25℃-50℃ |
| Vật liệu thấu kính | Máy tính | Máy tính |
| CRI | >70 | >70 |
| CCT | 3000-5700K | 3000-5700K |
| Vật liệu xây nhà | ADC12 | ADC12 |
| Lớp IP | IP65 | IP65 |
| Nhiệt độ mối nối LED |
|
|
| Tuổi thọ | ≥50000 giờ | ≥50000 giờ |
| Kích thước sản phẩm | 660*290*190mm | 760*290*190mm |
Đèn đường LED được thiết kế để cung cấp đủ ánh sáng mà không gây ô nhiễm ánh sáng. Nhiều thành phố áp dụng các biện pháp như lắp đặt đèn có khả năng chiếu sáng hướng xuống dưới, giảm thiểu độ chói và tác động đến các khu vực xung quanh.
Đèn đường LED chuyển đổi năng lượng điện thành ánh sáng bằng cách sử dụng các điốt bán dẫn. Các điốt này phát ra ánh sáng khi dòng điện chạy qua chúng. Bộ tản nhiệt tích hợp giúp quản lý lượng nhiệt tỏa ra để đảm bảo đèn LED hoạt động hiệu quả và có tuổi thọ cao hơn. Nhiều đèn đường LED cũng tích hợp hệ thống điều khiển thông minh để điều chỉnh độ sáng và quản lý từ xa.
Mặc dù chi phí mua và lắp đặt ban đầu của đèn đường LED cao hơn so với đèn truyền thống, nhưng về lâu dài, chúng tiết kiệm được chi phí năng lượng, bảo trì và thay thế, trở thành lựa chọn kinh tế hơn trong suốt vòng đời sử dụng.